bear oneself
/bɛr ˌwənˈsɛlf/Động từ
- (Thành ngữ) Cư xử và cư xử theo một cách cụ thể.(idiomatic) To behave and conduct oneself in a particular manner.1940, Winston Churchill, 18 June 1940, in the British Parliament Let us therefore brace ourselves to our duties, and so bear ourselves, that if the British Empire and its Commonwealth last for a thousand years, men will still say, This was their finest hour.1940, Winston Churchill, ngày 18 tháng 6 năm 1940, tại Quốc hội Anh Do đó, chúng ta hãy chuẩn bị sẵn sàng cho nhiệm vụ của mình và tự chịu đựng rằng nếu Đế quốc Anh và Khối thịnh vượng chung của nó tồn tại được một nghìn năm, mọi người vẫn sẽ nói, Đây là giờ phút tuyệt vời nhất của họ.Từ đồng nghĩa:carry oneself
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bear oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish